otitis interna

otitis interna

A doctor uses a model of the inner ear to explain otitis interna to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm tai trongtình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tai trong (phần chứa ốc tai các kênh bán khuyên). Bệnh này có thể gây ra chóng mặt (vertigo) nôn mửa.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm tai trong sau khi phàn nàn về chóng mặt nghiêm trọng.)
  • (Viêm tai trong thường dẫn đến chóng mặt nôn mửa do viêm các cấu trúc bên trong tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Otitis interna cấp tính: dạng viêm tai trong khởi phát đột ngột, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.

    • Acute otitis interna requires immediate medical attention to prevent hearing loss. (Viêm tai trong cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức để ngăn ngừa mất thính lực.)
  • Otitis interna mãn tính: dạng viêm tai trong kéo dài, thường liên quan đến các bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng tái phát.

    • Chronic otitis interna may result in permanent balance disorders. (Viêm tai trong mãn tính có thể dẫn đến các rối loạn thăng bằng vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Otitis (danh từ): viêm tai nói chung (gồm viêm tai ngoài, viêm tai giữa, viêm tai trong).

    • Otitis can affect the outer, middle, or inner ear. (Viêm tai có thể ảnh hưởng đến tai ngoài, tai giữa hoặc tai trong.)
  • Labyrinthitis (danh từ): viêm đạomột thuật ngữ đồng nghĩa với viêm tai trong, nhưng nhấn mạnh vào cấu trúc đạo của tai trong.

    • Labyrinthitis is another term for otitis interna. (Viêm đạo một thuật ngữ khác chỉ viêm tai trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm đạo (labyrinthitis): tình trạng viêm nhiễm đạo của tai trong, gây ra các triệu chứng tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Viêm tai trong cấp tính (acute otitis interna): dạng bệnh khởi phát nhanh chóng.
  • Viêm tai trong do virus (viral otitis interna): nguyên nhân thường gặp do nhiễm virus.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "otitis interna".